魅力的な
みりょくてきな
Đầy sức hút/hấp dẫn
Hán Việt: MỊ LỰC ĐÍCH
魅力的な提案。
Đề xuất đầy sức hút.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 6
Học 15 mục của Tuần 5 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
15 mục hiển thị
みりょくてきな
Đầy sức hút/hấp dẫn
Hán Việt: MỊ LỰC ĐÍCH
魅力的な提案。
Đề xuất đầy sức hút.
ひぼん
Phi phàm, xuất chúng
Hán Việt: PHI PHÀM
非凡な才能。
Tài năng xuất chúng.
せいじょう
Bình thường, thông thường
Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG
正常な数値。
Chỉ số bình thường.
てきとう
Thích hợp / Qua loa, đại khái
Hán Việt: THÍCH ĐƯƠNG
適当な理由。
Lý do thích hợp.
だとう
Thỏa đáng, hợp lý
Hán Việt: THỎA ĐƯƠNG
妥当な価格。
Mức giá hợp lý/thỏa đáng.
みりょく
Sức hấp dẫn, quyến rũ
Hán Việt: MỊ LỰC
魅力的な人。
Người có sức hấp dẫn.
よゆう
Dư dả, rảnh rỗi, có phần dư
Hán Việt: DƯ DỤ
時間に余裕がある。
Có dư dả thời gian.
けっかん
Khuyết điểm, lỗi, khiếm khuyết
Hán Việt: KHIẾM HÃM
欠陥商品。
Sản phẩm bị lỗi.
へいぼん
Bình phàm, bình thường, tẻ nhạt
Hán Việt: BÌNH PHÀM
平凡な毎日。
Mỗi ngày bình thường.
いじょう
Bất thường, dị thường
Hán Việt: DỊ THƯỜNG
異常な暑さ。
Cái nóng bất thường.
おおはば
Mức độ lớn, đáng kể
Hán Việt: ĐẠI PHÚC
大幅に増加する。
Tăng lên đáng kể.
きゅうげき
Đột ngột, nhanh chóng (biến đổi)
Hán Việt: CẤP KÍCH
急激な変化。
Sự thay đổi đột ngột.
びみょう
Tế nhị, khó tả, không rõ ràng
Hán Việt: VI DIỆU
微妙な違い。
Sự khác biệt nhỏ/khó tả.
Chỉ một chút, vỏn vẹn, ít ỏi
残りわずか。
Chỉ còn lại một ít.
ばくだい
Khổng lồ, to lớn (số lượng, mức độ)
Hán Việt: MẠC ĐẠI
莫大な遺産。
Khối di sản khổng lồ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.