Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 5 · Ngày 6

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 5 · Ngày 6: nghĩa và ví dụ

Học 15 mục của Tuần 5 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 5 · Ngày 6 N3 có gì?

Bài này có 15 mục được nối trực tiếp với Tuần 5 · Ngày 6 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 15 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 5 · Ngày 6 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 5 · Ngày 6

15 mục hiển thị

魅力的な

みりょくてきな

Đầy sức hút/hấp dẫn

魅力的な提案。

Đề xuất đầy sức hút.

非凡

ひぼん

Phi phàm, xuất chúng

Hán Việt: PHI PHÀM

非凡な才能。

Tài năng xuất chúng.

正常

せいじょう

Bình thường, thông thường

Hán Việt: CHÍNH THƯỜNG

正常な数値。

Chỉ số bình thường.

適当

てきとう

Thích hợp / Qua loa, đại khái

Hán Việt: THÍCH ĐƯƠNG

適当な理由。

Lý do thích hợp.

妥当

だとう

Thỏa đáng, hợp lý

Hán Việt: THỎA ĐƯƠNG

妥当な価格。

Mức giá hợp lý/thỏa đáng.

魅力

みりょく

Sức hấp dẫn, quyến rũ

Hán Việt: MỊ LỰC

魅力的な人。

Người có sức hấp dẫn.

余裕

よゆう

Dư dả, rảnh rỗi, có phần dư

Hán Việt: DƯ DỤ

時間に余裕がある。

Có dư dả thời gian.

欠陥

けっかん

Khuyết điểm, lỗi, khiếm khuyết

Hán Việt: KHIẾM HÃM

欠陥商品。

Sản phẩm bị lỗi.

平凡

へいぼん

Bình phàm, bình thường, tẻ nhạt

Hán Việt: BÌNH PHÀM

平凡な毎日。

Mỗi ngày bình thường.

異常

いじょう

Bất thường, dị thường

Hán Việt: DỊ THƯỜNG

異常な暑さ。

Cái nóng bất thường.

大幅

おおはば

Mức độ lớn, đáng kể

Hán Việt: ĐẠI PHÚC

大幅に増加する。

Tăng lên đáng kể.

急激

きゅうげき

Đột ngột, nhanh chóng (biến đổi)

Hán Việt: CẤP KÍCH

急激な変化。

Sự thay đổi đột ngột.

微妙

びみょう

Tế nhị, khó tả, không rõ ràng

Hán Việt: VI DIỆU

微妙な違い。

Sự khác biệt nhỏ/khó tả.

わずか

Chỉ một chút, vỏn vẹn, ít ỏi

残りわずか。

Chỉ còn lại một ít.

莫大

ばくだい

Khổng lồ, to lớn (số lượng, mức độ)

Hán Việt: MẠC ĐẠI

莫大な遺産。

Khối di sản khổng lồ.

Cách học Tuần 5 · Ngày 6

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút