Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 1

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 6 · Ngày 1: nghĩa và ví dụ

Học 22 mục của Tuần 6 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 6 · Ngày 1 N3 có gì?

Bài này có 22 mục được nối trực tiếp với Tuần 6 · Ngày 1 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 22 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 6 · Ngày 1 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 6 · Ngày 1

21/22 mục hiển thị

超忙しい

ちょういそがしい

Siêu bận rộn

今日は超忙しい。

Hôm nay siêu bận.

超小型

ちょうこがた

Siêu nhỏ

Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH

超小型カメラ。

Camera siêu nhỏ.

真っ直ぐ

まっすぐ

Thẳng tắp, đi thẳng

真っ直ぐな道。

Con đường thẳng tắp.

真っ青

まっさお

Xanh nhợt nhạt, xanh lè

顔が真っ青だ。

Mặt xanh lè (vì sợ/bệnh).

真っ赤

まっか

Đỏ rực, đỏ bừng

真っ赤な嘘。

Lời nói dối trắng trợn.

非公開

ひこうかい

Không công khai

Hán Việt: PHI CÔNG KHAI

非公開の会議。

Cuộc họp kín (không công khai).

未解決

みかいけつ

Chưa giải quyết

Hán Việt: VỊ GIẢI QUYẾT

未解決の事件。

Vụ án chưa được giải quyết.

無口

むくち

Ít nói, trầm mặc

Hán Việt: VÔ KHẨU

無口な人。

Người ít nói.

無休

むきゅう

Không nghỉ

Hán Việt: VÔ HƯU

年中無休。

Hoạt động quanh năm không nghỉ.

無免許

むめんきょ

Không có giấy phép

Hán Việt: VÔ MIỄN HỨA

無免許運転。

Lái xe không có bằng.

不自由

ふじゆう

Bất tiện, tàn tật

Hán Việt: BẤT TỰ DO

体が不自由だ。

Cơ thể khuyết tật/bất tiện.

不自然

ふしぜん

Không tự nhiên

Hán Việt: BẤT TỰ NHIÊN

不自然な言い方。

Cách nói không tự nhiên.

超〜

ちょう〜

Siêu ~, Quá ~

Hán Việt: SIÊU

超満員の電車。

Tàu siêu đông người.

真っ〜

まっ〜

Hoàn toàn ~, Cực kỳ ~

真っ暗な部屋。

Phòng tối đen như mực.

非〜

ひ〜

Phi ~, Không phải ~

Hán Việt: PHI

非常識な行動。

Hành động thiếu thường thức.

未〜

み〜

Vị ~, Chưa ~

Hán Việt: VỊ

未完成の作品。

Tác phẩm chưa hoàn thành.

無〜

む〜

Vô ~, Không có ~

Hán Việt: VÔ

無関心な態度。

Thái độ vô tâm.

不〜

ふ〜

Bất ~, Không ~

Hán Việt: BẤT

不規則な生活。

Sinh hoạt không điều độ.

不真面目

ふまじめ

Không nghiêm túc

Hán Việt: BẤT CHÂN DIỆN MỤC

不真面目な態度。

Thái độ không nghiêm túc.

~性

~せい

Tính ~

Hán Việt: TÍNH

安全性。

Tính an toàn.

~化

~か

~ hóa

Hán Việt: HÓA

映画化。

Chuyển thể thành phim.

Cách học Tuần 6 · Ngày 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút