超忙しい
ちょういそがしい
Siêu bận rộn
Hán Việt: SIÊU MANG
今日は超忙しい。
Hôm nay siêu bận.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 1
Học 22 mục của Tuần 6 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
22 mục hiển thị
ちょういそがしい
Siêu bận rộn
Hán Việt: SIÊU MANG
今日は超忙しい。
Hôm nay siêu bận.
ちょうこがた
Siêu nhỏ
Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH
超小型カメラ。
Camera siêu nhỏ.
まっすぐ
Thẳng tắp, đi thẳng
Hán Việt: CHÂN TRỰC
真っ直ぐな道。
Con đường thẳng tắp.
まっさお
Xanh nhợt nhạt, xanh lè
Hán Việt: CHÂN THANH
顔が真っ青だ。
Mặt xanh lè (vì sợ/bệnh).
まっか
Đỏ rực, đỏ bừng
Hán Việt: CHÂN XÍCH
真っ赤な嘘。
Lời nói dối trắng trợn.
ひこうかい
Không công khai
Hán Việt: PHI CÔNG KHAI
非公開の会議。
Cuộc họp kín (không công khai).
みかいけつ
Chưa giải quyết
Hán Việt: VỊ GIẢI QUYẾT
未解決の事件。
Vụ án chưa được giải quyết.
むくち
Ít nói, trầm mặc
Hán Việt: VÔ KHẨU
無口な人。
Người ít nói.
むきゅう
Không nghỉ
Hán Việt: VÔ HƯU
年中無休。
Hoạt động quanh năm không nghỉ.
むめんきょ
Không có giấy phép
Hán Việt: VÔ MIỄN HỨA
無免許運転。
Lái xe không có bằng.
ふちゅうい
Bất cẩn, thiếu chú ý
Hán Việt: BẤT CHÚ Ý
不注意なミス。
Lỗi do bất cẩn.
ふじゆう
Bất tiện, tàn tật
Hán Việt: BẤT TỰ DO
体が不自由だ。
Cơ thể khuyết tật/bất tiện.
ふしぜん
Không tự nhiên
Hán Việt: BẤT TỰ NHIÊN
不自然な言い方。
Cách nói không tự nhiên.
ちょう〜
Siêu ~, Quá ~
Hán Việt: SIÊU
超満員の電車。
Tàu siêu đông người.
まっ〜
Hoàn toàn ~, Cực kỳ ~
Hán Việt: CHÂN
真っ暗な部屋。
Phòng tối đen như mực.
ひ〜
Phi ~, Không phải ~
Hán Việt: PHI
非常識な行動。
Hành động thiếu thường thức.
み〜
Vị ~, Chưa ~
Hán Việt: VỊ
未完成の作品。
Tác phẩm chưa hoàn thành.
む〜
Vô ~, Không có ~
Hán Việt: VÔ
無関心な態度。
Thái độ vô tâm.
ふ〜
Bất ~, Không ~
Hán Việt: BẤT
不規則な生活。
Sinh hoạt không điều độ.
ふまじめ
Không nghiêm túc
Hán Việt: BẤT CHÂN DIỆN MỤC
不真面目な態度。
Thái độ không nghiêm túc.
~せい
Tính ~
Hán Việt: TÍNH
安全性。
Tính an toàn.
~か
~ hóa
Hán Việt: HÓA
映画化。
Chuyển thể thành phim.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.