Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 2

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 6 · Ngày 2: nghĩa và ví dụ

Học 28 mục của Tuần 6 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 6 · Ngày 2 N3 có gì?

Bài này có 28 mục được nối trực tiếp với Tuần 6 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 28 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 6 · Ngày 2 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 6 · Ngày 2

28 mục hiển thị

太り気味

ふとりぎみ

Có dấu hiệu béo lên

最近、太り気味だ。

Dạo này có vẻ béo lên.

遅れ気味

おくれぎみ

Có vẻ trễ, hơi chậm

ペースが遅れ気味だ。

Tiến độ có vẻ hơi chậm.

忘れがち

わすれがち

Thường hay quên

名前を忘れがちだ。

Thường hay quên tên.

休みがち

やすみがち

Hay nghỉ ngơi/nghỉ học

学校を休みがちだ。

Hay nghỉ học.

白っぽい

しろっぽい

Hơi trắng, ngả trắng

白っぽいシャツ。

Chiếc áo sơ mi hơi ngả trắng.

怒りっぽい

おこりっぽい

Hay cáu giận

彼は怒りっぽい。

Anh ta rất hay cáu.

大人っぽい

おとなっぽい

Có vẻ người lớn, chững chạc

大人っぽい中学生。

Học sinh trung học chững chạc.

ゴミだらけ

Đầy rác

ゴミだらけの部屋。

Căn phòng đầy rác.

傷だらけ

きずだらけ

Đầy vết thương, xước xát

傷だらけの机。

Cái bàn đầy vết xước.

入場券

にゅうじょうけん

Vé vào cửa

Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG KHOÁN

入場券を買う。

Mua vé vào cửa.

手数料

てすうりょう

Phí dịch vụ, hoa hồng

Hán Việt: THỦ SỐ LIÊU

手数料がかかる。

Tốn phí dịch vụ.

使用料

しようりょう

Phí sử dụng

Hán Việt: SỬ DỤNG LIÊU

場所の使用料。

Phí sử dụng địa điểm.

バス代

バスだい

Tiền xe buýt

バス代を払う。

Trả tiền xe buýt.

食事代

しょくじだい

Tiền ăn

Hán Việt: THỰC SỰ ĐẠI

食事代を割り勘にする。

Chia đều tiền ăn.

学費

がくひ

Học phí

Hán Việt: HỌC PHÍ

学費を払う。

Đóng học phí.

家庭用

かていよう

Dành cho gia đình

Hán Việt: GIA ĐÌNH DỤNG

家庭用の洗剤。

Chất tẩy rửa dùng trong gia đình.

〜気味

〜ぎみ

Có cảm giác ~, Có triệu chứng ~

Hán Việt: KHÍ VỊ

風邪気味だ。

Cảm thấy hơi cảm.

〜がち

Thường hay ~ (Khuynh hướng xấu)

病気がちの子供。

Đứa trẻ hay ốm.

〜っぽい

Có vẻ ~, Giống như ~, Hay ~

子供っぽい服。

Quần áo trẻ con.

〜だらけ

Đầy ~, Toàn là ~ (Nghĩa xấu)

泥だらけの靴。

Giày đầy bùn.

〜券

〜けん

Vé ~

Hán Việt: KHOÁN

割引券をもらう。

Nhận vé giảm giá.

〜料

〜りょう

Tiền ~, Phí ~ (dịch vụ cố định)

Hán Việt: LIÊU

入場料を払う。

Trả vé vào cửa.

〜代

〜だい

Tiền ~, Phí ~ (hàng hóa, dịch vụ cụ thể)

Hán Việt: ĐẠI

電気代を払う。

Trả tiền điện.

〜費

〜ひ

Phí ~ (chi phí chung)

Hán Việt: PHÍ

交通費がかかる。

Tốn phí đi lại.

〜製

〜せい

Sản xuất tại ~ / Làm bằng ~

Hán Việt: CHẾ

日本製の時計。

Đồng hồ sản xuất tại Nhật.

〜用

〜よう

Dành cho ~

Hán Việt: DỤNG

子供用の自転車。

Xe đạp dành cho trẻ em.

~費

~ひ

Phí ~

Hán Việt: PHÍ

生活費。

Sinh hoạt phí.

~製

~せい

Sản xuất tại ~

Hán Việt: CHẾ

アメリカ製。

Sản xuất tại Mỹ.

Cách học Tuần 6 · Ngày 2

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút