Đang hội tụ linh khí…

Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 2

Từ vựng Soumatome Tuần 6 · Ngày 2 N3

Học 28 mục của Tuần 6 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Tuần 6 · Ngày 2

28 mục hiển thị

太り気味

ふとりぎみ

Có dấu hiệu béo lên

Hán Việt: THÁI KHÍ VỊ

最近、太り気味だ。

Dạo này có vẻ béo lên.

遅れ気味

おくれぎみ

Có vẻ trễ, hơi chậm

Hán Việt: TRÌ KHÍ VỊ

ペースが遅れ気味だ。

Tiến độ có vẻ hơi chậm.

忘れがち

わすれがち

Thường hay quên

Hán Việt: VONG

名前を忘れがちだ。

Thường hay quên tên.

休みがち

やすみがち

Hay nghỉ ngơi/nghỉ học

Hán Việt: HƯU

学校を休みがちだ。

Hay nghỉ học.

白っぽい

しろっぽい

Hơi trắng, ngả trắng

Hán Việt: BẠCH

白っぽいシャツ。

Chiếc áo sơ mi hơi ngả trắng.

怒りっぽい

おこりっぽい

Hay cáu giận

Hán Việt: NỘ

彼は怒りっぽい。

Anh ta rất hay cáu.

大人っぽい

おとなっぽい

Có vẻ người lớn, chững chạc

Hán Việt: ĐẠI NHÂN

大人っぽい中学生。

Học sinh trung học chững chạc.

ゴミだらけ

Đầy rác

ゴミだらけの部屋。

Căn phòng đầy rác.

傷だらけ

きずだらけ

Đầy vết thương, xước xát

Hán Việt: THƯƠNG

傷だらけの机。

Cái bàn đầy vết xước.

入場券

にゅうじょうけん

Vé vào cửa

Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG KHOÁN

入場券を買う。

Mua vé vào cửa.

手数料

てすうりょう

Phí dịch vụ, hoa hồng

Hán Việt: THỦ SỐ LIÊU

手数料がかかる。

Tốn phí dịch vụ.

使用料

しようりょう

Phí sử dụng

Hán Việt: SỬ DỤNG LIÊU

場所の使用料。

Phí sử dụng địa điểm.

バス代

バスだい

Tiền xe buýt

Hán Việt: ĐẠI

バス代を払う。

Trả tiền xe buýt.

食事代

しょくじだい

Tiền ăn

Hán Việt: THỰC SỰ ĐẠI

食事代を割り勘にする。

Chia đều tiền ăn.

学費

がくひ

Học phí

Hán Việt: HỌC PHÍ

学費を払う。

Đóng học phí.

家庭用

かていよう

Dành cho gia đình

Hán Việt: GIA ĐÌNH DỤNG

家庭用の洗剤。

Chất tẩy rửa dùng trong gia đình.

〜気味

〜ぎみ

Có cảm giác ~, Có triệu chứng ~

Hán Việt: KHÍ VỊ

風邪気味だ。

Cảm thấy hơi cảm.

〜がち

Thường hay ~ (Khuynh hướng xấu)

病気がちの子供。

Đứa trẻ hay ốm.

〜っぽい

Có vẻ ~, Giống như ~, Hay ~

子供っぽい服。

Quần áo trẻ con.

〜だらけ

Đầy ~, Toàn là ~ (Nghĩa xấu)

泥だらけの靴。

Giày đầy bùn.

〜券

〜けん

Vé ~

Hán Việt: KHOÁN

割引券をもらう。

Nhận vé giảm giá.

〜料

〜りょう

Tiền ~, Phí ~ (dịch vụ cố định)

Hán Việt: LIÊU

入場料を払う。

Trả vé vào cửa.

〜代

〜だい

Tiền ~, Phí ~ (hàng hóa, dịch vụ cụ thể)

Hán Việt: ĐẠI

電気代を払う。

Trả tiền điện.

〜費

〜ひ

Phí ~ (chi phí chung)

Hán Việt: PHÍ

交通費がかかる。

Tốn phí đi lại.

〜製

〜せい

Sản xuất tại ~ / Làm bằng ~

Hán Việt: CHẾ

日本製の時計。

Đồng hồ sản xuất tại Nhật.

〜用

〜よう

Dành cho ~

Hán Việt: DỤNG

子供用の自転車。

Xe đạp dành cho trẻ em.

~費

~ひ

Phí ~

Hán Việt: PHÍ

生活費。

Sinh hoạt phí.

~製

~せい

Sản xuất tại ~

Hán Việt: CHẾ

アメリカ製。

Sản xuất tại Mỹ.

Cách học Tuần 6 · Ngày 2

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...