Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 3

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 6 · Ngày 3: nghĩa và ví dụ

Học 24 mục của Tuần 6 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 6 · Ngày 3 N3 có gì?

Bài này có 24 mục được nối trực tiếp với Tuần 6 · Ngày 3 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 24 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 6 · Ngày 3 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 6 · Ngày 3

22/24 mục hiển thị

次々に

つぎつぎに

Lần lượt, tiếp nối nhau

次々に新しい問題が出る。

Các vấn đề mới lần lượt xuất hiện.

ずっと

Suốt, mãi, hơn hẳn

ずっと待っていた。

Đã đợi suốt.

いつの間にか

いつのまにか

Từ lúc nào không hay

いつの間にか寝ていた。

Ngủ thiếp đi từ lúc nào không hay.

あっという間に

あっというまに

Thoáng một cái, trong nháy mắt

あっという間に終わった。

Kết thúc trong nháy mắt.

もうすぐ

Sắp sửa, sắp tới

もうすぐ春が来る。

Mùa xuân sắp đến rồi.

すぐに

Ngay lập tức

すぐに来てください。

Hãy đến ngay lập tức.

前もって

まえもって

Từ trước, chuẩn bị trước

前もって連絡する。

Liên lạc từ trước.

同時に

どうじに

Cùng lúc, đồng thời

二人が同時に話す。

Hai người nói cùng lúc.

たいてい

Thông thường, đa phần

休日はたいてい家にいる。

Ngày nghỉ thông thường tôi ở nhà.

ぴったり

Vừa khít, hợp, chính xác

サイズがぴったりだ。

Kích cỡ vừa khít.

ぎりぎり

Sát nút, vừa vặn, suýt soát

時間にぎりぎり間に合う。

Vừa kịp giờ sát nút.

いっぱい

Đầy, nhiều

お腹がいっぱいだ。

Bụng no căng.

もっと

Hơn nữa, thêm nữa

もっと食べてください。

Hãy ăn thêm nữa đi.

結構

けっこう

Khá là, cũng được, đủ rồi

Hán Việt: KẾT CẤU

結構美味しい。

Cũng khá ngon.

かなり

Khá là, tương đối

かなり難しい。

Khá là khó.

大体

だいたい

Đại khái, khoảng chừng

Hán Việt: ĐẠI THỂ

大体わかりました。

Đã hiểu đại khái.

ほとんど

Hầu như, hầu hết

仕事はほとんど終わった。

Công việc hầu như đã xong.

大変

たいへん

Rất, vô cùng

Hán Việt: ĐẠI BIẾN

大変お世話になりました。

Vô cùng cảm ơn anh đã giúp đỡ.

しばらく

Một lúc, một khoảng thời gian

しばらくお待ちください。

Xin đợi một lát.

すっかり

Hoàn toàn, sạch sành sanh

すっかり忘れた。

Quên sạch.

たっぷり

Đầy tràn, thoải mái

時間がたっぷりある。

Có thoải mái thời gian.

非常に

ひじょうに

Rất, cực kỳ

非常に危険だ。

Cực kỳ nguy hiểm.

Cách học Tuần 6 · Ngày 3

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút