ほっと
Thở phào nhẹ nhõm
ほっと安心する。
Thở phào an tâm.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 6 · Ngày 4
Học 26 mục của Tuần 6 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 26 mục được nối trực tiếp với Tuần 6 · Ngày 4 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 26 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
20/26 mục hiển thị
Thở phào nhẹ nhõm
ほっと安心する。
Thở phào an tâm.
Đại khái, qua loa
ざっと掃除する。
Dọn dẹp qua loa.
Liếc nhìn, thoáng qua
ちらっと見る。
Liếc nhìn một cái.
Chắc chắn, đáng tin cậy
しっかり持ってください。
Hãy cầm cho chắc chắn.
Rõ ràng
はっきり話す。
Nói rõ ràng.
Ngủ say, ngủ ngon
ぐっすり眠る。
Ngủ say.
Chằm chằm, kiên nhẫn, đứng im
じっと見る。
Nhìn chằm chằm.
Mỉm cười
にっこり笑う。
Mỉm cười.
Thong thả, nhàn nhã
のんびり過ごす。
Trải qua thong thả.
Lén lút, vụng trộm
こっそり逃げる。
Lén lút bỏ trốn.
Tình cờ (gặp), đột ngột (rơi)
駅でばったり会う。
Tình cờ gặp ở ga.
Đột ngột, bất thình lình (Hành động)
いきなり泣き出す。
Đột nhiên bật khóc.
いがいに
Ngạc nhiên, ngoài dự đoán
意外に美味しい。
Ngon ngoài dự đoán.
おもわず
Bất giác, không kìm được
思わず笑ってしまった。
Bất giác bật cười.
けっきょく
Kết cục, rốt cuộc
Hán Việt: KẾT CỤC
結局、行かなかった。
Rốt cuộc thì đã không đi.
Cuối cùng thì (cũng đạt được khó khăn)
やっと病気が治った。
Cuối cùng thì cũng khỏi bệnh.
Cuối cùng, kết cục (thường kết quả xấu/hoặc thay đổi)
とうとう雨が降ってきた。
Cuối cùng thì trời cũng đổ mưa.
Lơ đễnh, vô ý
うっかり秘密を話す。
Vô ý nói ra bí mật.
あんがい
Không ngờ đến, ngoài dự tính
Hán Việt: ÁN NGOẠI
案外簡単だった。
Không ngờ lại dễ thế.
Cuối cùng thì (sau một thời gian dài)
ついに完成した。
Cuối cùng đã hoàn thành.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.