廊下
ろうか
hành lang
Hán Việt: LANG HẠ
廊下にごみ箱が置いてあります。
Ở hành lang có đặt thùng rác.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 下 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 廊下 (ろうか) – hành lang.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
廊下 → ろうか
以下 → いか
靴下 → くつした
下げる → さげる
下がる → さがる
下ろす → おろす
6 mục hiển thị
ろうか
hành lang
Hán Việt: LANG HẠ
廊下にごみ箱が置いてあります。
Ở hành lang có đặt thùng rác.
いか
dưới, từ ~ trở xuống
Hán Việt: DĨ HẠ
このテストは六十分以下なら不合格です。
Bài kiểm tra này nếu từ 60 điểm trở xuống thì trượt.
くつした
tất
Hán Việt: NGOA HẠ
寒いので厚い靴下をはきます。
Vì lạnh nên tôi đi tất dày.
さげる
hạ xuống
Hán Việt: HẠ
音を下げてください。
Hãy giảm âm lượng xuống.
さがる
giảm, xuống
Hán Việt: HẠ
熱が下がって、安心しました。
Sốt hạ nên tôi yên tâm.
おろす
hạ xuống, cho xuống
Hán Việt: HẠ
駅の前で荷物を下ろしました。
Tôi đã hạ hành lý xuống trước nhà ga.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.