係
かかり
người phụ trách
Hán Việt: HỆ
受付の係に名前を言ってください。
Hãy nói tên với người phụ trách tiếp tân.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 係 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 係 (かかり) – người phụ trách.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
係 → かかり
関係 → かんけい
係員 → かかりいん
関係する → かんけいする
4 mục hiển thị
かかり
người phụ trách
Hán Việt: HỆ
受付の係に名前を言ってください。
Hãy nói tên với người phụ trách tiếp tân.
かんけい
quan hệ; mối liên quan
Hán Việt: QUAN HỆ
日本語と仕事の関係について調べます。
Tôi tìm hiểu về mối quan hệ giữa tiếng Nhật và công việc.
かかりいん
nhân viên phụ trách
Hán Việt: HỆ VIÊN
係員がコースを説明してくれました。
Nhân viên phụ trách đã giải thích lộ trình cho tôi.
かんけいする
liên quan
この場面では「関係する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '関係する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.