出張
しゅっちょう
công tác
「出張」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'出張' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 張 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 出張 (しゅっちょう) – công tác.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
出張 → しゅっちょう
頑張る → がんばる
緊張する → きんちょうする
出張する → しゅっちょうする
4 mục hiển thị
しゅっちょう
công tác
「出張」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'出張' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
がんばる
cố gắng
試験まで一生懸命頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức đến kỳ thi.
きんちょうする
căng thẳng
Hán Việt: KHẨN TRƯƠNG
大勢の前で話すので、緊張しています。
Vì nói trước nhiều người nên tôi đang căng thẳng.
しゅっちょうする
đi công tác
この場面では「出張する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '出張する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.