止む
やむ
tạnh, ngừng
Hán Việt: CHỈ
雨が止んだら、出かけましょう。
Khi mưa tạnh, chúng ta ra ngoài nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 止 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 止む (やむ) – tạnh, ngừng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
止む → やむ
中止 → ちゅうし
禁止 → きんし
止まる → とまる
使用禁止 → しようきんし
立入禁止 → たちいりきんし
8 mục hiển thị
やむ
tạnh, ngừng
Hán Việt: CHỈ
雨が止んだら、出かけましょう。
Khi mưa tạnh, chúng ta ra ngoài nhé.
ちゅうし
sự hủy bỏ; sự tạm dừng
Hán Việt: TRUNG CHỈ
雨で大会は中止になりました。
Giải đấu bị hủy do mưa.
きんし
sự cấm
「禁止」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'禁止' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
とまる
dừng
Hán Việt: CHỈ
時計が止まっています。
Đồng hồ đang dừng.
しようきんし
cấm sử dụng
Hán Việt: SỬ DỤNG CẤM CHỈ
このトイレは使用禁止です。
Nhà vệ sinh này cấm sử dụng.
たちいりきんし
cấm vào
Hán Việt: LẬP NHẬP CẤM CHỈ
ここから先は立入禁止です。
Từ đây trở đi cấm vào.
ちゅうしする
hủy; dừng lại
この場面では「中止する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '中止する'.
きんしする
cấm
この場面では「禁止する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '禁止する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.