温泉
おんせん
suối nước nóng
Hán Việt: ÔN TUYỀN
連休に温泉へ行くつもりです。
Kỳ nghỉ dài tôi định đi suối nước nóng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 温 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 温泉 (おんせん) – suối nước nóng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
温泉 → おんせん
体温 → たいおん
体温計 → たいおんけい
温める → あたためる
4 mục hiển thị
おんせん
suối nước nóng
Hán Việt: ÔN TUYỀN
連休に温泉へ行くつもりです。
Kỳ nghỉ dài tôi định đi suối nước nóng.
たいおん
nhiệt độ cơ thể
「体温」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'体温' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
たいおんけい
nhiệt kế
Hán Việt: THỂ ÔN KẾ
体温計で熱を測ります。
Tôi đo sốt bằng nhiệt kế.
あたためる
làm ấm; hâm nóng
この場面では「温める」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '温める'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.