無理
むり
quá sức; không thể; vô lý
Hán Việt: VÔ LÝ
今日は無理をしないでください。
Hôm nay đừng cố quá sức.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 理 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 無理 (むり) – quá sức; không thể; vô lý.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
無理 → むり
理由 → りゆう
修理 → しゅうり
管理人 → かんりにん
修理代 → しゅうりだい
整理する → せいりする
8 mục hiển thị
むり
quá sức; không thể; vô lý
Hán Việt: VÔ LÝ
今日は無理をしないでください。
Hôm nay đừng cố quá sức.
りゆう
lý do
Hán Việt: LÝ DO
遅れた理由を説明してください。
Hãy giải thích lý do đến trễ.
しゅうり
sửa chữa
「修理」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'修理' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かんりにん
người quản lý
Hán Việt: QUẢN LÝ NHÂN
アパートの管理人に相談します。
Tôi hỏi ý kiến người quản lý căn hộ.
しゅうりだい
tiền sửa chữa
「修理代」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'修理代' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
せいりする
sắp xếp, chỉnh lý
Hán Việt: CHỈNH LÝ
机の上の書類を整理します。
Tôi sắp xếp giấy tờ trên bàn.
しゅうりする
sửa chữa
この場面では「修理する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '修理する'.
むりをする
làm quá sức
Hán Việt: VÔ LÝ
熱がありますから、無理をしないでください。
Vì bị sốt nên đừng cố quá sức.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.