本社
ほんしゃ
trụ sở chính
Hán Việt: BẢN XÃ
本社は東京にあります。
Trụ sở chính ở Tokyo.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 社 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 本社 (ほんしゃ) – trụ sở chính.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
本社 → ほんしゃ
社会 → しゃかい
社長 → しゃちょう
社員 → しゃいん
旅行社 → りょこうしゃ
ガス会社 → ガスがいしゃ
7 mục hiển thị
ほんしゃ
trụ sở chính
Hán Việt: BẢN XÃ
本社は東京にあります。
Trụ sở chính ở Tokyo.
しゃかい
xã hội
Hán Việt: XÃ HỘI
社会の問題について論文を書きます。
Tôi viết luận văn về vấn đề xã hội.
しゃちょう
giám đốc công ty
「社長」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'社長' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しゃいん
nhân viên công ty
「社員」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'社員' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
りょこうしゃ
công ty du lịch
Hán Việt: LỮ HÀNH XÃ
旅行社で海外旅行を申し込みました。
Tôi đã đăng ký du lịch nước ngoài ở công ty du lịch.
ガスがいしゃ
công ty gas
Hán Việt: HỘI XÃ
ガス会社に直接連絡します。
Tôi liên lạc trực tiếp với công ty gas.
りょこうがいしゃ
công ty du lịch
「旅行会社」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'旅行会社' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.