合計
ごうけい
tổng cộng
「合計」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'合計' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 計 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 合計 (ごうけい) – tổng cộng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
合計 → ごうけい
会計 → かいけい
体温計 → たいおんけい
設計する → せっけいする
計算する → けいさんする
合計する → ごうけいする
7 mục hiển thị
ごうけい
tổng cộng
「合計」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'合計' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かいけい
thanh toán; quầy tính tiền
「会計」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'会計' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
たいおんけい
nhiệt kế
Hán Việt: THỂ ÔN KẾ
体温計で熱を測ります。
Tôi đo sốt bằng nhiệt kế.
せっけいする
thiết kế
Hán Việt: THIẾT KẾ
建築家が新しい図書館を設計しました。
Kiến trúc sư đã thiết kế thư viện mới.
けいさんする
tính toán
Hán Việt: KẾ TOÁN
そろばんで値段を計算します。
Tôi tính giá bằng bàn tính.
ごうけいする
tính tổng cộng
この場面では「合計する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '合計する'.
めざましどけい
đồng hồ báo thức
Hán Việt: MỤC GIÁC THỜI KẾ
目覚まし時計を六時にセットしました。
Tôi đã cài đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.