通う
かよう
đi lại thường xuyên, theo học
Hán Việt: THÔNG
毎週、日本語学校に通っています。
Hằng tuần tôi đang theo học trường tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 通 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 通う (かよう) – đi lại thường xuyên, theo học.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
通う → かよう
通る → とおる
通過 → つうか
普通 → ふつう
普通の → ふつうの
通信販売 → つうしんはんばい
10 mục hiển thị
かよう
đi lại thường xuyên, theo học
Hán Việt: THÔNG
毎週、日本語学校に通っています。
Hằng tuần tôi đang theo học trường tiếng Nhật.
とおる
đi qua
Hán Việt: THÔNG
この道を通ると、駅に出ます。
Nếu đi qua đường này thì sẽ ra ga.
つうか
đi qua; vượt qua
「通過」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'通過' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ふつう
bình thường; thông thường
「普通」はN4でよく出る表現です。
'普通' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
ふつうの
bình thường, thông thường
普通の切符を買いました。
Tôi đã mua vé thường.
つうしんはんばい
bán hàng/đặt hàng từ xa
Hán Việt: THÔNG TÍN PHIẾN MẠI
通信販売で本を買いました。
Tôi đã mua sách qua bán hàng từ xa.
つうかする
đi qua; vượt qua
この場面では「通過する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '通過する'.
こうつうじこ
tai nạn giao thông
「交通事故」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'交通事故' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
よていどおり
đúng như kế hoạch
「予定通り」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '予定通り', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
じかんどおり
đúng giờ
「時間通り」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '時間通り', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.