昼間
ひるま
ban ngày
Hán Việt: TRÚ GIAN
昼間は家にいません。
Ban ngày tôi không có ở nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 間 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 昼間 (ひるま) – ban ngày.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
昼間 → ひるま
仲間 → なかま
~間 → ~かん
期間 → きかん
間接 → かんせつ
間違い → まちがい
11 mục hiển thị
ひるま
ban ngày
Hán Việt: TRÚ GIAN
昼間は家にいません。
Ban ngày tôi không có ở nhà.
なかま
bạn bè, đồng đội
Hán Việt: TRỌNG GIAN
山登りの仲間と一緒に旅行します。
Tôi đi du lịch cùng nhóm bạn leo núi.
~かん
trong khoảng ~
Hán Việt: GIAN
三日間京都に泊まりました。
Tôi đã ở Kyoto trong ba ngày.
きかん
khoảng thời gian; kỳ hạn
「期間」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'期間' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かんせつ
gián tiếp
「間接」はN4でよく出る表現です。
'間接' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
まちがい
lỗi, sự nhầm lẫn
Hán Việt: GIAN VI
答えに間違いが三つあります。
Trong đáp án có ba lỗi.
まにあう
kịp giờ
九時の電車に間に合いました。
Tôi đã kịp chuyến tàu lúc 9 giờ.
まちがえる
nhầm, sai
Hán Việt: GIAN VI
駅を間違えました。
Tôi đã nhầm nhà ga.
えいぎょうじかん
giờ mở cửa/hoạt động
「営業時間」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'営業時間' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
じかんどおり
đúng giờ
「時間通り」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '時間通り', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
じかんがたつ
thời gian trôi qua
楽しいと、時間がたつのが早いです。
Khi vui, thời gian trôi nhanh.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.