Vた + あとで
Nghĩa: sau khi đã hoàn thành V
Ví dụ 1
仕事が終わったあとで、飲みに行きます。
Sau khi tan làm, tôi sẽ đi uống một chút.
Ví dụ 2
宿題をしたあとで、ゲームをします。
Sau khi làm bài tập, tôi chơi game.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
sau khi đã hoàn thành V
Vた + あとで trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là sau khi đã hoàn thành V.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 34 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: sau khi đã hoàn thành V
Ví dụ 1
仕事が終わったあとで、飲みに行きます。
Sau khi tan làm, tôi sẽ đi uống một chút.
Ví dụ 2
宿題をしたあとで、ゲームをします。
Sau khi làm bài tập, tôi chơi game.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.