きっと/たぶん/もしかしたら
chắc hẳn / có lẽ / biết đâu, có thể
田中さんはきっと来るでしょう。山田さんもたぶん来るでしょう。
Anh Tanaka chắc hẳn sẽ đến. Có lẽ anh Yamada cũng sẽ đến.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 32
Học 5 mục của Bài 32 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
chắc hẳn / có lẽ / biết đâu, có thể
田中さんはきっと来るでしょう。山田さんもたぶん来るでしょう。
Anh Tanaka chắc hẳn sẽ đến. Có lẽ anh Yamada cũng sẽ đến.
có thể/có lẽ... nhưng chưa chắc
午後から雨が降るかもしれません。
Từ chiều có thể trời sẽ mưa.
có lẽ/chắc là... theo phỏng đoán
明日は晴れるでしょう。
Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.
không nên làm V
夜遅く一人で歩かないほうがいいです。
Không nên đi bộ một mình vào đêm khuya.
nên làm V
熱がありますから、病院へ行ったほうがいいです。
Vì bị sốt nên bạn nên đi bệnh viện.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.