引用内容 + と言っていました
đã nói rằng / đã dặn hoặc yêu cầu rằng
田中さんは明日来られないと言っていました。
Anh Tanaka đã nói rằng ngày mai anh ấy không thể đến.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 33
Học 6 mục của Bài 33 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
đã nói rằng / đã dặn hoặc yêu cầu rằng
田中さんは明日来られないと言っていました。
Anh Tanaka đã nói rằng ngày mai anh ấy không thể đến.
có nghĩa là... / mang ý nghĩa...
『禁止』はしてはいけないという意味です。
'禁止' có nghĩa là không được làm.
chữ hoặc ký hiệu được đọc là...
この漢字は『やま』と読みます。
Chữ kanji này đọc là 'yama'.
có viết rằng... / được ghi là...
入口に『禁煙』と書いてあります。
Ở lối vào có viết 'cấm hút thuốc'.
không được làm V / đừng làm V
ここに入るな。
Không được vào đây.
ra lệnh mạnh hoặc hô khẩu lệnh
早く逃げろ。
Mau chạy đi!
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.