Vない + で
không làm A mà thực hiện B
朝ご飯を食べないで会社へ行きました。
Tôi đi làm mà không ăn sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 34
Học 6 mục của Bài 34 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
không làm A mà thực hiện B
朝ご飯を食べないで会社へ行きました。
Tôi đi làm mà không ăn sáng.
thực hiện hành động chính trong trạng thái hoặc cách thức V
傘を持って出かけます。
Tôi mang theo ô rồi ra ngoài.
sau sự kiện hoặc thời điểm N
授業のあとで、先生に質問します。
Sau giờ học tôi sẽ hỏi thầy/cô.
sau khi đã hoàn thành V
仕事が終わったあとで、飲みに行きます。
Sau khi tan làm, tôi sẽ đi uống một chút.
làm đúng theo N
地図のとおりに歩いてください。
Hãy đi bộ theo đúng bản đồ.
làm đúng như V hoặc đúng như đã V
先生が言ったとおりに書いてください。
Hãy viết đúng như thầy/cô đã nói.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.