普通形 + ので/ナA・N + なので
vì A nên B, với sắc thái giải thích tương đối mềm
用事があるので、先に帰ります。
Vì có việc nên tôi về trước.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 39
Học 4 mục của Bài 39 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
vì A nên B, với sắc thái giải thích tương đối mềm
用事があるので、先に帰ります。
Vì có việc nên tôi về trước.
do/vì nguyên nhân N
病気で会社を休みました。
Tôi nghỉ làm vì bệnh.
vì trạng thái A nên dẫn đến cảm xúc hoặc kết quả B
部屋が暑くて、眠れませんでした。
Vì căn phòng nóng nên tôi đã không ngủ được.
do hành động hoặc tình trạng V nên dẫn đến cảm xúc/kết quả
ニュースを聞いて、びっくりしました。
Nghe tin đó, tôi rất ngạc nhiên.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.