数量 + も
nhiều đến mức/tới tận số lượng đó
昨日漢字を百字も覚えました。
Hôm qua tôi đã học thuộc tới 100 chữ Hán.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 42
Học 6 mục của Bài 42 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
nhiều đến mức/tới tận số lượng đó
昨日漢字を百字も覚えました。
Hôm qua tôi đã học thuộc tới 100 chữ Hán.
ít nhất cũng cần/mất khoảng số lượng đó
この仕事には三日は必要です。
Công việc này cần ít nhất ba ngày.
tiện hoặc thích hợp để làm V
この辞書は日本語を勉強するのに便利です。
Từ điển này tiện cho việc học tiếng Nhật.
dùng cho việc làm V
このはさみは紙を切るのに使います。
Cái kéo này dùng để cắt giấy.
vì lợi ích, mục đích hoặc sức khỏe của N
家族のために一生懸命働きます。
Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.
để thực hiện mục đích có chủ ý V
日本で働くために、日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc ở Nhật.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.