Vてきます(変化)
sự thay đổi phát triển từ quá khứ đến hiện tại
日本語が少しわかってきました。
Tôi đã dần hiểu được một chút tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 43
Học 5 mục của Bài 43 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
sự thay đổi phát triển từ quá khứ đến hiện tại
日本語が少しわかってきました。
Tôi đã dần hiểu được một chút tiếng Nhật.
đi làm V rồi quay lại điểm hiện tại
ちょっと飲み物を買ってきます。
Tôi đi mua chút đồ uống rồi quay lại.
trông có vẻ mang tính chất A
この町は静かそうです。
Thị trấn này trông có vẻ yên tĩnh.
trông có vẻ A dựa trên vẻ ngoài trực tiếp
このケーキはおいしそうです。
Cái bánh này trông có vẻ ngon.
trông có vẻ sắp V dựa trên dấu hiệu trực tiếp
雨が降りそうです。
Trời có vẻ sắp mưa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.