Vて形
Nghĩa: thể て của động từ
Ví dụ 1
ちょっと待ってください。
Hãy chờ một chút.
Ví dụ 2
窓を開けてください。
Hãy mở cửa sổ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
thể て của động từ
Vて形 trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thể て của động từ.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 14 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: thể て của động từ
Ví dụ 1
ちょっと待ってください。
Hãy chờ một chút.
Ví dụ 2
窓を開けてください。
Hãy mở cửa sổ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.