Vます/Vません
Nghĩa: làm / không làm V ở hiện tại, tương lai hoặc theo thói quen
Ví dụ 1
毎日勉強します。
Hằng ngày tôi học.
Ví dụ 2
日曜日は働きません。
Chủ nhật tôi không làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
làm / không làm V ở hiện tại, tương lai hoặc theo thói quen
Vます/Vません trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là làm / không làm V ở hiện tại, tương lai hoặc theo thói quen.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 4 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: làm / không làm V ở hiện tại, tương lai hoặc theo thói quen
Ví dụ 1
毎日勉強します。
Hằng ngày tôi học.
Ví dụ 2
日曜日は働きません。
Chủ nhật tôi không làm việc.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.