ここ/そこ/あそこ
Nghĩa: ở đây/ở đó/ở đằng kia
Ví dụ 1
ここで名前を書いてください。
Hãy viết tên ở đây.
Ví dụ 2
あそこは受付です。
Kia là quầy tiếp tân.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
ở đây/ở đó/ở đằng kia
ここ/そこ/あそこ trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ở đây/ở đó/ở đằng kia.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 3 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ở đây/ở đó/ở đằng kia
Ví dụ 1
ここで名前を書いてください。
Hãy viết tên ở đây.
Ví dụ 2
あそこは受付です。
Kia là quầy tiếp tân.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.