Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Vấn Đạo Tông

Phòng Tra Từ

Chi tiết · nghĩa · ví dụ · ghi chú riêng tư và cộng đồng

Tra tiếp trong Phòng Tra Từ Thanh tra cứu cố định: xem kỹ một từ vẫn có thể tra tiếp ngay.
Ngữ pháp N3 Ngữ pháp

~くらい/ぐらい~はない・~ほど~はない

không có gì/người nào... bằng; ... là nhất theo đánh giá của người nói

🎯 Cách học đề xuất · N3 · Ngữ pháp

Ngoài nghĩa chính, cần xem sắc thái, dễ nhầm, collocation và ví dụ theo ngữ cảnh.

Nên mở phần cấu trúc, biến thể, liên quan để nắm cách dùng thật trong đề.

🌱 Nghĩa chính

trọng tâm cần nhớ

không có gì/người nào... bằng; ... là nhất theo đánh giá của người nói

🌼 Ví dụ có furigana

nghe thường / nghe chậm
1
私にとって、母の料理くらいおいしいものはない。
Đối với tôi, không gì ngon bằng món mẹ nấu.
2
一人で知らない町を歩くことほど怖いことはない。
Không có việc gì đáng sợ bằng đi một mình trong một thành phố xa lạ.

🧩 Cấu trúc & cách dùng

bấm mở khi cần học sâu
Mục từ~くらい/ぐらい~はない・~ほど~はない
LoạiNgữ pháp
Liên quan~ほど(比較); ~くらい/ぐらい(程度); ~に限る
Gần nghĩa~ほど~ない; ~くらい~ない

🌿 Biến thể thường dùng

chia thể / reverse lookup offline
Cách chiaMẫu ngữ pháp / cấu trúc cố địnhbiến thể cấu trúc, không phải chia động từ đơn
Cách nốiTheo mẫu + thành phần phía trước/sauxem ví dụ để xác định chính xác

📝 Ghi chú & cộng đồng

mẹo nhớ / sắc thái / lỗi dễ nhầm

Nguồn bài: Shinkanzen Tango N3 — shin_grammar:l03.
Cấu trúc: danh từ / Vる + こと + くらい / ぐらい / ほど + tính từ い + danh từ / danh từ + はない.
Nghĩa cốt lõi: Người nói đánh giá A là nổi bật nhất: không có gì hoặc không có ai... bằng A.
Cách dùng và sắc thái: Đây là nhận xét mang tính chủ quan. くらい/ぐらい tự nhiên trong hội thoại; ほど trung tính và thường gặp hơn trong văn viết.
Điểm dễ nhầm: Khác ~ほど(程度) là diễn tả mức độ “đến mức”. Ở mẫu này phải có ý so sánh cực hạn với ~はない.
Ví dụ 1: 私にとって、母の料理くらいおいしいものはない。 = Đối với tôi, không gì ngon bằng món mẹ nấu.
Ví dụ 2: 一人で知らない町を歩くことほど怖いことはない。 = Không có việc gì đáng sợ bằng đi một mình trong một thành phố xa lạ.

🔒 Ghi chú cá nhân

Chỉ mình bạn đọc được

🌸 Ghi chú cộng đồng

Người khác sẽ đọc được nếu bạn chia sẻ
Chưa có ghi chú cộng đồng.Nếu thấy mẹo này hữu ích, hãy chia sẻ để người khác cùng đọc.
Cần đăng nhập để chia sẻ.Bạn vẫn đọc được ghi chú cộng đồng của người khác.

🔎 Liên quan / sắc thái / dễ nhầm

bấm mở phần nâng cao

🔗 Từ liên quan

~ほど(比較)~くらい/ぐらい(程度)~に限る~ほど~ない~くらい~ない

🍃 Sắc thái

Nguồn bài: Shinkanzen Tango N3 — shin_grammar:l03. Cấu trúc: danh từ / Vる + こと + くらい / ぐらい / ほど + t…

⚠️ Dễ nhầm

So sánh với: ~ほど~ない; ~くらい~ない

🏷️ Phân loại

Ngữ pháp

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Nghĩa chính
Đang tra cứu...