Phòng Tra Từ
Chi tiết · nghĩa · ví dụ · ghi chú riêng tư và cộng đồng
~くらい/ぐらい~はない・~ほど~はない
không có gì/người nào... bằng; ... là nhất theo đánh giá của người nói
Ngoài nghĩa chính, cần xem sắc thái, dễ nhầm, collocation và ví dụ theo ngữ cảnh.
Nên mở phần cấu trúc, biến thể, liên quan để nắm cách dùng thật trong đề.
🌱 Nghĩa chính
trọng tâm cần nhớ
không có gì/người nào... bằng; ... là nhất theo đánh giá của người nói
🌼 Ví dụ có furigana
nghe thường / nghe chậm
🧩 Cấu trúc & cách dùng
bấm mở khi cần học sâu
🌿 Biến thể thường dùng
chia thể / reverse lookup offline
📝 Ghi chú & cộng đồng
mẹo nhớ / sắc thái / lỗi dễ nhầm
Nguồn bài: Shinkanzen Tango N3 — shin_grammar:l03.
Cấu trúc: danh từ / Vる + こと + くらい / ぐらい / ほど + tính từ い + danh từ / danh từ + はない.
Nghĩa cốt lõi: Người nói đánh giá A là nổi bật nhất: không có gì hoặc không có ai... bằng A.
Cách dùng và sắc thái: Đây là nhận xét mang tính chủ quan. くらい/ぐらい tự nhiên trong hội thoại; ほど trung tính và thường gặp hơn trong văn viết.
Điểm dễ nhầm: Khác ~ほど(程度) là diễn tả mức độ “đến mức”. Ở mẫu này phải có ý so sánh cực hạn với ~はない.
Ví dụ 1: 私にとって、母の料理くらいおいしいものはない。 = Đối với tôi, không gì ngon bằng món mẹ nấu.
Ví dụ 2: 一人で知らない町を歩くことほど怖いことはない。 = Không có việc gì đáng sợ bằng đi một mình trong một thành phố xa lạ.
🔒 Ghi chú cá nhân
Chỉ mình bạn đọc được🌸 Ghi chú cộng đồng
Người khác sẽ đọc được nếu bạn chia sẻ🔎 Liên quan / sắc thái / dễ nhầm
bấm mở phần nâng cao
🔗 Từ liên quan
🍃 Sắc thái
Nguồn bài: Shinkanzen Tango N3 — shin_grammar:l03. Cấu trúc: danh từ / Vる + こと + くらい / ぐらい / ほど + t…
⚠️ Dễ nhầm
So sánh với: ~ほど~ない; ~くらい~ない
🏷️ Phân loại
Ngữ pháp

Ta đây. Cần hỏi gì thì gõ, chat vui thôi, không lưu vào kho từ.