Phòng Tra Từ
Chi tiết · nghĩa · ví dụ · ghi chú riêng tư và cộng đồng
~ずに
không làm A mà làm B / làm B mà không làm A
Ngoài nghĩa chính, cần xem sắc thái, dễ nhầm, collocation và ví dụ theo ngữ cảnh.
Nên mở phần cấu trúc, biến thể, liên quan để nắm cách dùng thật trong đề.
🌱 Nghĩa chính
trọng tâm cần nhớ
không làm A mà làm B / làm B mà không làm A
🌼 Ví dụ có furigana
nghe thường / nghe chậm
🧩 Cấu trúc & cách dùng
bấm mở khi cần học sâu
🌿 Biến thể thường dùng
chia thể / reverse lookup offline
📝 Ghi chú & cộng đồng
mẹo nhớ / sắc thái / lỗi dễ nhầm
Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01.
Cấu trúc: Vない, bỏ ない + ずに; する → せずに.
Nghĩa cốt lõi: Không thực hiện A mà chuyển sang làm B, hoặc B xảy ra trong trạng thái A chưa được làm.
Cách dùng và sắc thái: Hai hành động thường có cùng chủ thể. Đây là cách viết gọn và hơi thiên về văn viết của ~ないで.
Điểm dễ nhầm: ~ずに gần nghĩa ~ないで nhưng trang trọng hơn. Không nhầm với ~なくて diễn tả nguyên nhân hoặc nối trạng thái.
Ví dụ 1: 昨日は電気を消さずに寝てしまいました。 = Hôm qua tôi đã ngủ quên mà không tắt đèn.
Ví dụ 2: 朝ご飯を食べずに会社へ行きました。 = Tôi đi làm mà không ăn sáng.
🔒 Ghi chú cá nhân
Chỉ mình bạn đọc được🌸 Ghi chú cộng đồng
Người khác sẽ đọc được nếu bạn chia sẻ🔎 Liên quan / sắc thái / dễ nhầm
bấm mở phần nâng cao
🔗 Từ liên quan
🍃 Sắc thái
Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01. Cấu trúc: Vない, bỏ ない + ずに; する → せずに. Nghĩa cốt lõi:…
⚠️ Dễ nhầm
So sánh với: ~ないで
🏷️ Phân loại
Ngữ pháp

Ta đây. Cần hỏi gì thì gõ, chat vui thôi, không lưu vào kho từ.