Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Vấn Đạo Tông

Phòng Tra Từ

Chi tiết · nghĩa · ví dụ · ghi chú riêng tư và cộng đồng

Tra tiếp trong Phòng Tra Từ Thanh tra cứu cố định: xem kỹ một từ vẫn có thể tra tiếp ngay.
Ngữ pháp N3 Ngữ pháp

~ずに

ずに

không làm A mà làm B / làm B mà không làm A

🎯 Cách học đề xuất · N3 · Ngữ pháp

Ngoài nghĩa chính, cần xem sắc thái, dễ nhầm, collocation và ví dụ theo ngữ cảnh.

Nên mở phần cấu trúc, biến thể, liên quan để nắm cách dùng thật trong đề.

🌱 Nghĩa chính

trọng tâm cần nhớ

không làm A mà làm B / làm B mà không làm A

🌼 Ví dụ có furigana

nghe thường / nghe chậm
1
昨日は電気を消さずに寝てしまいました。
Hôm qua tôi đã ngủ quên mà không tắt đèn.
2
朝ご飯を食べずに会社へ行きました。
Tôi đi làm mà không ăn sáng.

🧩 Cấu trúc & cách dùng

bấm mở khi cần học sâu
Mục từ~ずに
LoạiNgữ pháp
Liên quan~ないで; ~まま; ~ことなく; ~ずにはいられない; ~ざるを得ない
Gần nghĩa~ないで

🌿 Biến thể thường dùng

chia thể / reverse lookup offline
Cách chiaMẫu ngữ pháp / cấu trúc cố địnhbiến thể cấu trúc, không phải chia động từ đơn
Cấu trúc gốcVないで
không làm V mà...
Yêu cầuVないでください
xin đừng làm V
Mong muốnVないでほしい
muốn ai đó đừng làm V
Không cần làmVないで済む
xong việc mà không cần làm V

📝 Ghi chú & cộng đồng

mẹo nhớ / sắc thái / lỗi dễ nhầm

Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01.
Cấu trúc: Vない, bỏ ない + ずに; する → せずに.
Nghĩa cốt lõi: Không thực hiện A mà chuyển sang làm B, hoặc B xảy ra trong trạng thái A chưa được làm.
Cách dùng và sắc thái: Hai hành động thường có cùng chủ thể. Đây là cách viết gọn và hơi thiên về văn viết của ~ないで.
Điểm dễ nhầm: ~ずに gần nghĩa ~ないで nhưng trang trọng hơn. Không nhầm với ~なくて diễn tả nguyên nhân hoặc nối trạng thái.
Ví dụ 1: 昨日は電気を消さずに寝てしまいました。 = Hôm qua tôi đã ngủ quên mà không tắt đèn.
Ví dụ 2: 朝ご飯を食べずに会社へ行きました。 = Tôi đi làm mà không ăn sáng.

🔒 Ghi chú cá nhân

Chỉ mình bạn đọc được

🌸 Ghi chú cộng đồng

Người khác sẽ đọc được nếu bạn chia sẻ
Chưa có ghi chú cộng đồng.Nếu thấy mẹo này hữu ích, hãy chia sẻ để người khác cùng đọc.
Cần đăng nhập để chia sẻ.Bạn vẫn đọc được ghi chú cộng đồng của người khác.

🔎 Liên quan / sắc thái / dễ nhầm

bấm mở phần nâng cao

🔗 Từ liên quan

~ないで~まま~ことなく~ずにはいられない~ざるを得ない~ないで

🍃 Sắc thái

Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01. Cấu trúc: Vない, bỏ ない + ずに; する → せずに. Nghĩa cốt lõi:…

⚠️ Dễ nhầm

So sánh với: ~ないで

🏷️ Phân loại

Ngữ pháp

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Nghĩa chính
Đang tra cứu...