Phòng Tra Từ
Chi tiết · nghĩa · ví dụ · ghi chú riêng tư và cộng đồng
~ても
dù... cũng / cho dù... vẫn
Ngoài nghĩa chính, cần xem sắc thái, dễ nhầm, collocation và ví dụ theo ngữ cảnh.
Nên mở phần cấu trúc, biến thể, liên quan để nắm cách dùng thật trong đề.
🌱 Nghĩa chính
trọng tâm cần nhớ
dù... cũng / cho dù... vẫn
🌼 Ví dụ có furigana
nghe thường / nghe chậm
🧩 Cấu trúc & cách dùng
bấm mở khi cần học sâu
🌿 Biến thể thường dùng
chia thể / reverse lookup offline
📝 Ghi chú & cộng đồng
mẹo nhớ / sắc thái / lỗi dễ nhầm
Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01.
Cấu trúc: Vて / tính từ い dạng くて + も、tính từ な / danh từ + でも.
Nghĩa cốt lõi: Thừa nhận điều kiện A nhưng kết quả B vẫn không thay đổi, trái với điều người ta thường dự đoán.
Cách dùng và sắc thái: Dùng cho cả giả định lẫn sự việc thực tế. Trọng tâm nằm ở B: dù A xảy ra thì B vẫn được thực hiện hoặc vẫn đúng.
Điểm dễ nhầm: Khác ~たら ở chỗ ~ても không đặt A làm điều kiện để B xảy ra; nó nhấn mạnh B vẫn đúng bất chấp A.
Ví dụ 1: 雨が降っても、試合は行われます。 = Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
Ví dụ 2: 忙しくても、毎日日本語を勉強しています。 = Dù bận, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày.
🔒 Ghi chú cá nhân
Chỉ mình bạn đọc được🌸 Ghi chú cộng đồng
Người khác sẽ đọc được nếu bạn chia sẻ🔎 Liên quan / sắc thái / dễ nhầm
bấm mở phần nâng cao
🔗 Từ liên quan
🍃 Sắc thái
Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01. Cấu trúc: Vて / tính từ い dạng くて + も、tính từ な / da…
⚠️ Dễ nhầm
So sánh với: たとえ~ても
🏷️ Phân loại
Ngữ pháp

Ta đây. Cần hỏi gì thì gõ, chat vui thôi, không lưu vào kho từ.