Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Vấn Đạo Tông

Phòng Tra Từ

Chi tiết · nghĩa · ví dụ · ghi chú riêng tư và cộng đồng

Tra tiếp trong Phòng Tra Từ Thanh tra cứu cố định: xem kỹ một từ vẫn có thể tra tiếp ngay.
Ngữ pháp N3 Ngữ pháp

~ても

ても

dù... cũng / cho dù... vẫn

🎯 Cách học đề xuất · N3 · Ngữ pháp

Ngoài nghĩa chính, cần xem sắc thái, dễ nhầm, collocation và ví dụ theo ngữ cảnh.

Nên mở phần cấu trúc, biến thể, liên quan để nắm cách dùng thật trong đề.

🌱 Nghĩa chính

trọng tâm cần nhớ

dù... cũng / cho dù... vẫn

🌼 Ví dụ có furigana

nghe thường / nghe chậm
1
雨が降っても、試合は行われます。
Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
2
忙しくても、毎日日本語を勉強しています。
Dù bận, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày.

🧩 Cấu trúc & cách dùng

bấm mở khi cần học sâu
Mục từ~ても
LoạiNgữ pháp
Liên quanどんなに~ても; たとえ~ても; ~にしても/にしろ/にせよ; ~ものの; ~のに; ~ずに
Gần nghĩaたとえ~ても

🌿 Biến thể thường dùng

chia thể / reverse lookup offline
Cách chiaMẫu ngữ pháp / cấu trúc cố địnhbiến thể cấu trúc, không phải chia động từ đơn
Cách nốiTheo mẫu + thành phần phía trước/sauxem ví dụ để xác định chính xác

📝 Ghi chú & cộng đồng

mẹo nhớ / sắc thái / lỗi dễ nhầm

Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01.
Cấu trúc: Vて / tính từ い dạng くて + も、tính từ な / danh từ + でも.
Nghĩa cốt lõi: Thừa nhận điều kiện A nhưng kết quả B vẫn không thay đổi, trái với điều người ta thường dự đoán.
Cách dùng và sắc thái: Dùng cho cả giả định lẫn sự việc thực tế. Trọng tâm nằm ở B: dù A xảy ra thì B vẫn được thực hiện hoặc vẫn đúng.
Điểm dễ nhầm: Khác ~たら ở chỗ ~ても không đặt A làm điều kiện để B xảy ra; nó nhấn mạnh B vẫn đúng bất chấp A.
Ví dụ 1: 雨が降っても、試合は行われます。 = Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.
Ví dụ 2: 忙しくても、毎日日本語を勉強しています。 = Dù bận, tôi vẫn học tiếng Nhật mỗi ngày.

🔒 Ghi chú cá nhân

Chỉ mình bạn đọc được

🌸 Ghi chú cộng đồng

Người khác sẽ đọc được nếu bạn chia sẻ
Chưa có ghi chú cộng đồng.Nếu thấy mẹo này hữu ích, hãy chia sẻ để người khác cùng đọc.
Cần đăng nhập để chia sẻ.Bạn vẫn đọc được ghi chú cộng đồng của người khác.

🔎 Liên quan / sắc thái / dễ nhầm

bấm mở phần nâng cao

🔗 Từ liên quan

どんなに~てもたとえ~ても~にしても/にしろ/にせよ~ものの~のに~ずに

🍃 Sắc thái

Nguồn bài: Soumatome N3 — souma_grammar:w03d01. Cấu trúc: Vて / tính từ い dạng くて + も、tính từ な / da…

⚠️ Dễ nhầm

So sánh với: たとえ~ても

🏷️ Phân loại

Ngữ pháp

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Nghĩa chính
Đang tra cứu...