SKU
エスケーユー
đơn vị quản lý hàng hóa SKU
Đang hội tụ linh khí…
Bán lẻ
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Hàng hóa & mã hàng trong ngành Bán lẻ, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
エスケーユー
đơn vị quản lý hàng hóa SKU
しょうひんコード
mã sản phẩm
ジャンコード
mã JAN
ひんばん
mã/model hàng
ひんめい
tên hàng
きかく
quy cách sản phẩm
kích cỡ
いろばん
mã màu
しょうみきげん
hạn dùng ngon nhất
しょうひきげん
hạn sử dụng an toàn
ふりょうひん
hàng lỗi
ねさげひん
hàng giảm giá
みきりひん
hàng xả/giảm giá cận hạn
サンプルひん
hàng mẫu
ざいこ
hàng tồn
ねふだ
nhãn giá
しょうひん
sản phẩm/hàng hóa
けっぴん
hết/thiếu hàng
mã vạch
しんしょうひん
sản phẩm mới
とくばいひん
hàng khuyến mãi đặc biệt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán lẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.