商品コード
しょうひんコード
mã sản phẩm
Đang hội tụ linh khí…
Bán lẻ
Trang này tập trung vào 32 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Bán lẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
32 từ · tối đa 50 từ/trang
しょうひんコード
mã sản phẩm
ジャンコード
mã JAN
ひんばん
mã/model hàng
ひんめい
tên hàng
きかく
quy cách sản phẩm
いろばん
mã màu
ポップこうこく
biển quảng cáo POP
thẻ giá
たなふだ
nhãn/thẻ kệ
りょうしゅうしょ
biên lai/phiếu thu
あんしょうばんごう
mã PIN
かいいんしょう
thẻ thành viên
phiếu/mã giảm giá
ほしょうしょ
phiếu bảo hành
へんぴんりゆう
lý do trả hàng
はっちゅうしょ
đơn đặt hàng
のうひんしょ
phiếu giao hàng
ca làm
きんむシフト
lịch ca làm
シフトひょう
bảng ca
にっぽう
báo cáo ngày
うりあげにっぽう
báo cáo doanh số ngày
ざいこひょう
bảng tồn kho
はっちゅうリスト
danh sách đặt hàng
けんぴんひょう
phiếu kiểm hàng
へんぴんでんぴょう
phiếu trả hàng
sổ tay hướng dẫn
ねふだ
nhãn giá
たなわり
sơ đồ/phân bổ trưng bày kệ
ほしょう
bảo hành
thẻ tích điểm
mã vạch
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · Bán lẻ
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bán lẻ được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.