軸受
じくうけ
ổ trục/vòng bi
Đang hội tụ linh khí…
Bảo trì thiết bị
Trang này tập trung vào 55 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Bảo trì thiết bị, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
55 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
じくうけ
ổ trục/vòng bi
よびひん
phụ tùng dự phòng
vòng bi
ころがりじくうけ
ổ lăn
こうかんぶひん
phụ tùng thay thế
すべりじくうけ
ổ trượt
しょうもうひん
vật tư tiêu hao
じく
trục
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.