軸受
じくうけ
ổ trục/vòng bi
Đang hội tụ linh khí…
Bảo trì thiết bị
Trang này tập trung vào 32 thuật ngữ thuộc chủ đề Cơ cấu truyền động & chi tiết máy trong ngành Bảo trì thiết bị, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
32 từ · tối đa 50 từ/trang
じくうけ
ổ trục/vòng bi
vòng bi
ころがりじくうけ
ổ lăn
すべりじくうけ
ổ trượt
じく
trục
khớp nối trục
dây đai truyền động
ブイベルト
dây đai chữ V
xích truyền động
đĩa xích
はぐるま
bánh răng
げんそくき
hộp giảm tốc
hộp bánh răng
puly
then trục
キーみぞ
rãnh then
じくふう
làm kín trục
phớt cơ khí
gioăng/chèn kín
gioăng mặt bích
まもう
mài mòn
やきつき
kẹt/cháy dính do ma sát
xước dính/galling
へんしん
lệch tâm
しんずれ
lệch tâm/trục
máy gia nhiệt vòng bi
cảo vòng bi
ベルトちょうりょくをちょうせいする
điều chỉnh lực căng dây đai
きれつ
nứt
ゆるみ
lỏng cơ khí
ふしょく
ăn mòn
しんだしする
căn đồng tâm/căn trục
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
24 từ · Bảo trì thiết bị
20 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo trì thiết bị được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.