故障解析
こしょうかいせき
phân tích hư hỏng
Đang hội tụ linh khí…
Bảo trì thiết bị
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Phân tích hư hỏng trong ngành Bảo trì thiết bị, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
こしょうかいせき
phân tích hư hỏng
げんいんぶんせき
phân tích nguyên nhân
しんいん
nguyên nhân gốc
こんぽんげんいん
nguyên nhân gốc rễ
さいはつぼうし
ngăn tái diễn
おうきゅうしょち
xử lý tạm thời/khẩn cấp
こうきゅうたいさく
biện pháp lâu dài
ざんていたいさく
biện pháp tạm thời
なぜなぜぶんせき
phân tích 5 Why
エフティーエー
phân tích cây lỗi FTA
エフエムイーエー
phân tích dạng lỗi và ảnh hưởng FMEA
こしょうモード
dạng hư hỏng
こしょうげんいん
nguyên nhân hỏng
こしょうげんしょう
hiện tượng hỏng
さいげんせい
khả năng tái hiện lỗi
げんしょうかくにん
xác nhận hiện tượng
きりわけ
khoanh vùng nguyên nhân
たいさくこうかかくにん
xác nhận hiệu quả biện pháp
よこてんかい
triển khai biện pháp sang thiết bị tương tự
こしょうげんいんをしらべる
tìm nguyên nhân hỏng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
24 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo trì thiết bị được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.