油圧
ゆあつ
thủy lực
Đang hội tụ linh khí…
Bảo trì thiết bị
Trang này tập trung vào 32 thuật ngữ thuộc chủ đề Thủy lực & khí nén trong ngành Bảo trì thiết bị, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
32 từ · tối đa 50 từ/trang
ゆあつ
thủy lực
ゆあつそうち
thiết bị/hệ thống thủy lực
ゆあつポンプ
bơm thủy lực
ゆあつモータ
mô tơ thủy lực
ゆあつシリンダ
xi lanh thủy lực
さどうゆ
dầu thủy lực
ゆあつバルブ
van thủy lực
van an toàn/relief
ほうこうきりかえべん
van đảo chiều
りゅうりょうちょうせいべん
van điều chỉnh lưu lượng
あつりょくちょうせいべん
van điều chỉnh áp suất
bình tích áp
ゆあつホース
ống mềm thủy lực
エアかみ
lọt khí trong dầu/hệ thống
xâm thực
くうきあつ
khí nén
くうきあつきき
thiết bị khí nén
xi lanh khí
lọc khí
bộ điều áp khí
bộ tra dầu khí nén
エフアールエル
bộ lọc-điều áp-tra dầu FRL
エアもれ
rò khí
nước ngưng/xả nước
ドレンぬき
xả nước ngưng
フィルタをこうかんする
thay lọc
あつりょくていか
sụt áp
みずもれ
rò nước
りゅうりょうていか
giảm lưu lượng
もれをかくにんする
kiểm tra rò rỉ
つまり
tắc nghẽn
ちょうおんぱリークディテクタ
máy dò rò rỉ siêu âm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
24 từ · Bảo trì thiết bị
20 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo trì thiết bị được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.