Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Bảo trì thiết bị

Từ vựng tiếng Nhật ngành Bảo trì thiết bị: chủ đề Bảo trì điện

Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Bảo trì điện trong ngành Bảo trì thiết bị, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.

24thuật ngữ
11chủ đề trong ngành

Chủ đề Bảo trì điện · Bảo trì thiết bị

24 từ · tối đa 50 từ/trang

端子増締め

たんしましじめ

siết lại terminal

Danh từVật liệuBảo trì điện

保護装置動作

ほごそうちどうさ

thiết bị bảo vệ tác động

Danh từMáy móc / thiết bịBảo trì điện

絶縁抵抗計

ぜつえんていこうけい

máy đo điện trở cách điện

Danh từDụng cụBảo trì điện

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo trì thiết bị được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...