潤滑
じゅんかつ
bôi trơn
Đang hội tụ linh khí…
Bảo trì thiết bị
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Bôi trơn & dầu mỡ trong ngành Bảo trì thiết bị, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
じゅんかつ
bôi trơn
じゅんかつゆ
dầu bôi trơn
mỡ bôi trơn
きゅうし
bơm/cấp mỡ
きゅうゆしゅうき
chu kỳ tra dầu
きゅうししゅうき
chu kỳ bơm mỡ
ゆりょう
lượng dầu
ゆめん
mức dầu
ゆおん
nhiệt độ dầu
ねんど
độ nhớt
ねんどしすう
chỉ số độ nhớt
ゆしゅ
loại dầu
じゅんかつふりょう
bôi trơn kém
あぶらぎれ
thiếu/hết dầu bôi trơn
グリースぎれ
thiếu/hết mỡ bôi trơn
かじょうきゅうし
bơm mỡ quá mức
こんにゅういぶつ
tạp chất lẫn vào dầu/mỡ
あぶらおせん
ô nhiễm dầu
phớt dầu
đầu bơm mỡ
じどうきゅうゆそうち
hệ thống bôi trơn tự động
dụng cụ lấy mẫu dầu
súng bơm mỡ
きゅうゆする
tra dầu
きゅうしする
bơm mỡ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
24 từ · Bảo trì thiết bị
20 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo trì thiết bị được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.