信頼性
しんらいせい
độ tin cậy
Đang hội tụ linh khí…
Bảo trì thiết bị
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Độ tin cậy & chỉ số bảo trì trong ngành Bảo trì thiết bị, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
しんらいせい
độ tin cậy
ほぜんせい
khả năng bảo trì
かようせい
độ sẵn sàng/availability
かどうりつ
tỷ lệ vận hành
こしょうりつ
tỷ lệ hỏng
こしょうひんど
tần suất hỏng
へいきんこしょうかんかく
thời gian trung bình giữa hai lần hỏng
エムティービーエフ
thời gian trung bình giữa các lần hỏng
へいきんしゅうふくじかん
thời gian sửa chữa trung bình
エムティーティーアール
thời gian sửa chữa trung bình
ていしじかん
thời gian dừng máy
downtime/thời gian ngừng
とっぱつていし
dừng đột xuất
こしょうていし
dừng do hỏng
ほぜんこうすう
công giờ bảo trì
ほぜんひ
chi phí bảo trì
よぼうほぜんりつ
tỷ lệ bảo trì phòng ngừa
ほぜんないせいりつ
tỷ lệ bảo trì tự thực hiện nội bộ
じしゅほぜんりつ
tỷ lệ bảo trì tự chủ
せつびこしょうけんすう
số sự cố thiết bị
ロスじかん
thời gian tổn thất
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Bảo trì thiết bị
21 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
24 từ · Bảo trì thiết bị
20 từ · Bảo trì thiết bị
32 từ · Bảo trì thiết bị
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Bảo trì thiết bị được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.