Đang hội tụ linh khí…

CNC & gia công cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật ngành CNC & gia công cơ khí: nhóm Dụng cụ

Trang này tập trung vào 80 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Dụng cụ trong ngành CNC & gia công cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

80thuật ngữ
11chủ đề trong ngành

Nhóm Dụng cụ · CNC & gia công cơ khí

80 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

コーティング工具

コーティングこうぐ

dao phủ coating

刃先交換式工具

はさきこうかんしきこうぐ

dao gắn mảnh thay thế/indexable

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...