切削工具
せっさくこうぐ
dao cụ cắt gọt
Đang hội tụ linh khí…
CNC & gia công cơ khí
Trang này tập trung vào 80 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Dụng cụ trong ngành CNC & gia công cơ khí, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
80 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
せっさくこうぐ
dao cụ cắt gọt
じぐ
đồ gá
dao tiện
ちょうこうこうぐ
dao hợp kim cứng carbide
とりつけぐ
đồ gá lắp/fixture
đầu dò chạm
dao phay ngón
ハイスこうぐ
dao thép gió HSS
ê tô máy
đầu dò phôi
mũi khoan
ê tô máy chính xác
こうぐそくていき
thiết bị đo dao
mảnh dao insert
なまづめ
chấu mềm
こうぐちょう
chiều dài dao
コーティングこうぐ
dao phủ coating
khối lệnh NC
chấu mềm
こうぐけい
đường kính dao
dao phay ngón nguyên khối
chấu cứng
はさき
mũi/lưỡi cắt
kẹp chặt
クランプりょく
lực kẹp
bầu/kẹp dao
はさきこうかんしきこうぐ
dao gắn mảnh thay thế/indexable
クランプいち
vị trí kẹp
dụng cụ tìm cạnh
dao phay ngón đầu vuông
いちぎめピン
chốt định vị
đồng hồ so chân gập
cữ chặn
こうぐプリセッタ
máy preset dao
dao phay ngón bo góc
あてがね
miếng tỳ/kê
căn song song kê phôi
dao phay cầu
bàn từ
mâm cặp collet
dao phay phá thô
みつづめチャック
mâm cặp ba chấu
thiết bị đo/cài chiều dài dao
よつづめチャック
mâm cặp bốn chấu
dưỡng chốt đo lỗ
mũi ta rô
ゆあつチャック
mâm cặp thủy lực
dụng cụ đo lỗ
しんくうチャック
bàn/mâm cặp chân không
dao phay mặt
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.