治具
じぐ
đồ gá
Đang hội tụ linh khí…
CNC & gia công cơ khí
Trang này tập trung vào 31 thuật ngữ thuộc chủ đề Đồ gá & kẹp phôi trong ngành CNC & gia công cơ khí, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
31 từ · tối đa 50 từ/trang
じぐ
đồ gá
とりつけぐ
đồ gá lắp/fixture
ê tô máy
ê tô máy chính xác
なまづめ
chấu mềm
chấu mềm
chấu cứng
kẹp chặt
クランプりょく
lực kẹp
クランプいち
vị trí kẹp
いちぎめピン
chốt định vị
cữ chặn
あてがね
miếng tỳ/kê
căn song song kê phôi
bàn từ
mâm cặp collet
みつづめチャック
mâm cặp ba chấu
よつづめチャック
mâm cặp bốn chấu
ゆあつチャック
mâm cặp thủy lực
しんくうチャック
bàn/mâm cặp chân không
ワークほじ
giữ/kẹp phôi
しめつけりょく
lực siết kẹp
ティースロットナット
đai ốc rãnh T
kẹp chặt
クランプをかいじょする
nhả kẹp
クランプぶそく
lực/kẹp phôi không đủ
チャックをしめる
kẹp chặt mâm cặp
チャックゆるみ
mâm cặp/kẹp bị lỏng
đặt phôi lên máy/đồ gá
ワークをはんてんする
lật phôi
かたづめ
chấu cứng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
41 từ · CNC & gia công cơ khí
52 từ · CNC & gia công cơ khí
38 từ · CNC & gia công cơ khí
53 từ · CNC & gia công cơ khí
46 từ · CNC & gia công cơ khí
36 từ · CNC & gia công cơ khí
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành CNC & gia công cơ khí được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.