三相交流
さんそうこうりゅう
điện xoay chiều ba pha
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 85 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Điện, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
85 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
さんそうこうりゅう
điện xoay chiều ba pha
せいぎょかいろ
mạch điều khiển
せっちこうじ
công tác nối đất
たんそう
điện một pha
tủ trạm điện cubicle
しゅかいろ
mạch động lực chính
エーしゅせっちこうじ
nối đất loại A
さんそう
điện ba pha
そうさかいろ
mạch thao tác
ビーしゅせっちこうじ
nối đất loại B
へんあつき
máy biến áp
じゅでんばん
tủ nhận điện
シーしゅせっちこうじ
nối đất loại C
ちょくりゅう
dòng một chiều
こうあつはいでんばん
tủ phân phối cao áp
シーケンスかいろ
mạch điều khiển trình tự
ディーしゅせっちこうじ
nối đất loại D
こうりゅう
dòng xoay chiều
ひじょうでんげん
nguồn điện khẩn cấp
こうあつしゃだんき
máy cắt cao áp
じこほじかいろ
mạch tự giữ
せっちきょく
điện cực nối đất
はつでんき
máy phát điện
しんくうしゃだんき
máy cắt chân không VCB
インターロックかいろ
mạch liên động
せっちぼう
cọc tiếp địa
ブイシービー
máy cắt chân không
おしボタンスイッチ
nút nhấn
ふかかいへいき
cầu dao phụ tải
せっちぼせん
thanh cái nối đất
エルビーエス
cầu dao phụ tải LBS
công tắc chọn
ちくでんち
ắc quy lưu điện
だんろき
dao cách ly
オームのほうそく
định luật Ohm
công tắc hành trình
たいようこうはつでん
điện mặt trời
ディーエス
dao cách ly DS
きんせつスイッチ
cảm biến/công tắc tiệm cận
とうでんいボンディング
liên kết đẳng thế
ひじょうようはつでんき
máy phát điện dự phòng
こうでんセンサ
cảm biến quang điện
とうでんいせつぞく
kết nối đẳng thế
けいとうれんけい
hòa lưới điện
パス
cầu dao có bảo vệ trên cột PAS
rơ-le thời gian/timer
せっちもう
lưới tiếp địa
きちゅうふかかいへいき
cầu dao phụ tải trong không khí
ほじょリレー
rơ-le trung gian
じゅでんてん
điểm nhận điện
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.