制御回路
せいぎょかいろ
mạch điều khiển
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 28 thuật ngữ thuộc chủ đề Điều khiển & mạch điện trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
28 từ · tối đa 50 từ/trang
せいぎょかいろ
mạch điều khiển
しゅかいろ
mạch động lực chính
そうさかいろ
mạch thao tác
シーケンスせいぎょ
điều khiển trình tự
シーケンスかいろ
mạch điều khiển trình tự
じこほじかいろ
mạch tự giữ
インターロックかいろ
mạch liên động
おしボタンスイッチ
nút nhấn
ひょうじとう
đèn chỉ thị
công tắc chọn
công tắc hành trình
きんせつスイッチ
cảm biến/công tắc tiệm cận
こうでんセンサ
cảm biến quang điện
rơ-le thời gian/timer
ほじょリレー
rơ-le trung gian
エーせってん
tiếp điểm thường mở NO
ビーせってん
tiếp điểm thường đóng NC
せってん
tiếp điểm điện
cuộn coil
たんしばんごう
số terminal
ピーエルシー
bộ điều khiển logic khả trình PLC
bộ điều khiển khả trình
にゅうりょくユニット
module đầu vào
しゅつりょくユニット
module đầu ra
ラダーず
sơ đồ ladder
chương trình ladder
ひじょうていしかいろ
mạch dừng khẩn cấp
あんぜんかいろ
mạch an toàn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.