遮断器
しゃだんき
cầu dao tự động, circuit breaker
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Bảo vệ điện trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
しゃだんき
cầu dao tự động, circuit breaker
ろうでんしゃだんき
aptomat chống rò
かでんりゅう
quá dòng
たんらく
ngắn mạch
cầu chì
かふか
quá tải
ちらく
chạm đất
ほごけいでんき
rơ le bảo vệ
サージほご
bảo vệ xung sét
はいせんようしゃだんき
circuit breaker bảo vệ dây dẫn (MCCB/MCB)
かでんりゅうしゃだんき
thiết bị cắt quá dòng
かでんりゅうほご
bảo vệ quá dòng
たんらくほご
bảo vệ ngắn mạch
ちらくほご
bảo vệ chạm đất
かでんあつ
quá điện áp
ひらいき
chống sét van/arrestor
ほごきょうちょう
phối hợp bảo vệ
ていかくでんりゅう
dòng điện định mức
ていかくしゃだんようりょう
khả năng cắt định mức
ブレーカをいれる
đóng breaker
ブレーカをきる
ngắt breaker
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
22 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.