電力ケーブル
でんりょくケーブル
cáp điện lực
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 41 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Điện, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
41 từ · tối đa 50 từ/trang
でんりょくケーブル
cáp điện lực
せいぎょケーブル
cáp điều khiển
つうしんケーブル
cáp truyền thông
でんせんかん
ống luồn dây điện
ブイブイエフケーブル
cáp VVF
cầu chì
たんしだい
cầu đấu
ブイブイアールケーブル
cáp VVR
あっちゃくたんし
đầu cos
アイブイでんせん
dây điện IV
ケーアイブイでんせん
dây mềm KIV
シーブイティーケーブル
cáp CVT ba lõi xoắn
せっちたんし
đầu nối đất
きょようでんりゅう
dòng điện cho phép
でんせんサイズ
tiết diện/kích thước dây
どうたいだんめんせき
tiết diện dây dẫn
よりせん
dây bện nhiều sợi
でんせん
dây điện
こうあつげんりゅうヒューズ
cầu chì hạn dòng cao áp
たんせん
dây lõi đơn
cáp điện
あっちゃく
bấm ép đầu cốt
あっちゃくスリーブ
ống nối bấm ép
ống nối ring sleeve
đầu siết cáp
でんせんしじ
đỡ/cố định dây điện
でんせんかんこうじ
thi công ống luồn dây
たんしばんごう
số terminal
ろしゅつはいせん
đi dây nổi
せつぞくたんし
đầu nối/terminal
いんぺいはいせん
đi dây âm/ẩn
ゆかしたはいせん
đi dây dưới sàn
てんじょうないはいせん
đi dây trong trần
かんつうぶ
vị trí xuyên qua tường/sàn
ぼうかくかくかんつう
xuyên qua vách/sàn phân khu cháy
こうあつケーブル
cáp cao áp
ぼうかしょり
xử lý chống cháy
シーブイケーブル
cáp CV cách điện XLPE
ケーブルひょうじ
nhãn/đánh dấu cáp
せんばん
số hiệu dây
たんまつ
đầu cuối cáp/dây
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.