配線
はいせん
đi dây, hệ thống dây điện
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Điện, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
はいせん
đi dây, hệ thống dây điện
ぶんでんばん
tủ phân phối điện
はいでんばん
tủ phân phối điện
シーケンスせいぎょ
điều khiển trình tự
ていかくしゅつりょく
công suất đầu ra định mức
ブイエフせいぎょ
điều khiển V/f
サージほご
bảo vệ xung sét
hộp nối dây
ベクトルせいぎょ
điều khiển vector
ổ cắm điện
ほごせっち
nối đất bảo vệ
công tắc
きのうせっち
nối đất chức năng
きんぞくかん
ống luồn dây kim loại
ピーエフかん
ống luồn dây mềm PF
シーディーかん
ống luồn dây CD
せっちせん
dây nối đất
かふかうんてん
vận hành quá tải
かんせん
đường dây trục/feeder chính
ぶんきかいろ
mạch nhánh
はいせんきぐ
thiết bị/phụ kiện dây điện
かみなりほご
bảo vệ chống sét
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.