停電確認
ていでんかくにん
xác nhận đã mất điện
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề An toàn điện nâng cao trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
ていでんかくにん
xác nhận đã mất điện
むでんあつかくにん
xác nhận không còn điện áp
せじょう
khóa thiết bị
ひょうじふだ
thẻ/biển cảnh báo
khóa cách ly nguồn (lockout)
gắn thẻ cảnh báo (tagout)
たんらくせっち
nối tắt và nối đất để an toàn
ほうでん
xả điện
ざんりゅうでんか
điện tích dư
あんぜんきょり
khoảng cách an toàn
じゅうでんぶぼうご
che chắn phần mang điện
ぜつえんようてぶくろ
găng tay cách điện
ぜつえんようながぐつ
ủng cách điện
ぜつえんシート
tấm cách điện
ぜつえんこうぐ
dụng cụ cách điện
こうあつかっせんさぎょう
làm việc nóng trên đường cao áp
ていあつかっせんさぎょう
làm việc nóng trên đường hạ áp
とくべつきょういく
đào tạo an toàn đặc biệt
でんきとりあつかいぎょうむ
công việc thao tác/xử lý điện
かんでんさいがい
tai nạn điện giật
hồ quang bùng phát/arc flash
たんらくじこ
sự cố ngắn mạch
ちらくじこ
sự cố chạm đất
でんげんをきる
ngắt nguồn điện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
22 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.