電圧
でんあつ
điện áp
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Điện cơ bản trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
でんあつ
điện áp
でんりゅう
dòng điện
ていこう
điện trở
でんりょく
công suất điện
ちょくりゅう
dòng một chiều
こうりゅう
dòng xoay chiều
でんりょくりょう
điện năng
しゅうはすう
tần số
りきりつ
hệ số công suất
オームのほうそく
định luật Ohm
ゆうこうでんりょく
công suất tác dụng
むこうでんりょく
công suất phản kháng
ひそうでんりょく
công suất biểu kiến
でんあつこうか
sụt áp
そうでんあつ
điện áp pha
せんかんでんあつ
điện áp dây
どうたい
vật dẫn điện
ぜつえんたい
vật cách điện
だんせん
đứt dây/mạch hở
けっそう
mất pha
しょうそん
cháy hỏng do nhiệt/điện
ぎゃくそう
đảo pha
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.