接地
せっち
nối đất
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề An toàn điện trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
せっち
nối đất
ろうでん
rò điện
かんでん
điện giật
ぜつえん
cách điện
けんでんき
bút/máy kiểm tra điện
かっせん
đường dây đang có điện
ていでんさぎょう
thi công khi cắt điện
ぜつえんていこう
điện trở cách điện
かんでんぼうし
phòng chống điện giật
でんきじこ
tai nạn/sự cố điện
けんでん
kiểm tra có điện
かっせんさぎょう
làm việc trên mạch đang mang điện
じゅうでんぶ
bộ phận đang mang điện
ぜつえんようほごぐ
trang bị bảo hộ cách điện
せっちていこう
điện trở nối đất
でんきかさい
cháy do điện
ていあつ
điện áp thấp/hạ áp
こうあつ
điện áp cao/cao áp
せっちする
nối đất
けんでんする
kiểm tra có điện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
22 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.