三相交流
さんそうこうりゅう
điện xoay chiều ba pha
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Nguồn điện trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
さんそうこうりゅう
điện xoay chiều ba pha
たんそう
điện một pha
さんそう
điện ba pha
へんあつき
máy biến áp
じゅでんせつび
thiết bị nhận điện
ひじょうでんげん
nguồn điện khẩn cấp
はつでんき
máy phát điện
むていでんでんげんそうち
bộ lưu điện UPS
でんげんようりょう
công suất nguồn
じゅへんでんせつび
hệ thống nhận và biến áp
ちくでんち
ắc quy lưu điện
たいようこうはつでん
điện mặt trời
ひじょうようはつでんき
máy phát điện dự phòng
けいとうれんけい
hòa lưới điện
じゅでんてん
điểm nhận điện
こうあつじゅでん
nhận điện cao áp
ていあつはいでん
phân phối hạ áp
しょうようでんげん
nguồn điện lưới thương mại
ちょくりゅうでんげん
nguồn DC
こうりゅうでんげん
nguồn AC
bộ biến tần/inverter
はいでんけいとう
hệ thống phân phối điện
でんげんきりかえ
chuyển đổi nguồn điện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.