団体客
だんたいきゃく
khách đoàn
Đang hội tụ linh khí…
Khách sạn
Trang này tập trung vào 53 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Người / chức vụ trong ngành Khách sạn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
53 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
だんたいきゃく
khách đoàn
がいこくじんしゅくはくしゃ
khách lưu trú nước ngoài
しはいにん
giám đốc/quản lý khách sạn
がいこくじんきゃく
khách nước ngoài
ふくしはいにん
phó quản lý khách sạn
だんたいめい
tên đoàn
ほうにちがいこくじん
khách quốc tế đến Nhật
nhân viên lễ tân
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.