Cơ sở lưu trú & khu vực
23 từ
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Khách sạn, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
Phân loại thực tế
Dụng cụ, thao tác, lỗi, vật liệu và các nhóm khác.
Theo công việc
Chọn đúng mảng nghiệp vụ cần học.
23 từ
20 từ
35 từ
25 từ
34 từ
31 từ
30 từ
28 từ
21 từ
21 từ
23 từ
22 từ
20 từ
21 từ
24 từ
20 từ
20 từ
22 từ
20 từ
21 từ
20 từ
23 từ
24 từ
Phạm vi dữ liệu
584 thuật ngữ đã duyệt, được chia theo mảng công việc và cách sử dụng thực tế.
Các chủ đề có nhiều thuật ngữ gồm Đặt phòng & tình trạng phòng (35 từ), Hạng phòng, giá & gói lưu trú (34 từ), Phòng nghỉ & thiết bị (31 từ), Housekeeping & dọn phòng (30 từ), Linen, giường & amenity (28 từ).
Những nhóm sử dụng nổi bật gồm Công việc / quy trình (251 từ), Đồ vật / bộ phận (87 từ), Người / chức vụ (53 từ), An toàn (42 từ), Vị trí / khu vực (38 từ).
584 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/12
しゅくはく
lưu trú
よやく
đặt phòng
きゃくしつ
phòng nghỉ / phòng khách sạn
にもつあずかり
giữ hành lý
でんわたいおう
xử lý cuộc gọi
あんぜんかんり
quản lý an toàn
えいせいかんり
quản lý vệ sinh
ちょうしょく
bữa sáng
えんかい
tiệc/banquet
だんたいきゃく
khách đoàn
がいこくじんしゅくはくしゃ
khách lưu trú nước ngoài
こうほう
truyền thông/PR
オーティーエー
đại lý du lịch trực tuyến OTA
ca làm
xe đẩy hành lý
xe đẩy linen
cây lau sàn
きゃくしつきんこ
két an toàn trong phòng
よやくをかくにんする
xác nhận đặt phòng
ほんにんかくにんをする
xác minh danh tính khách
ルームキーをわたす
giao chìa khóa phòng
にもつをあずかる
nhận giữ hành lý
にもつをはこぶ
vận chuyển hành lý
làm giường
シーツをこうかんする
thay ga giường
きゃくしつをせいそうする
dọn phòng khách
わすれものをかくにんする
kiểm tra đồ khách bỏ quên
アメニティをほじゅうする
bổ sung amenity
タクシーをてはいする
đặt/điều taxi cho khách
せいそう
dọn phòng
しゅくはくよやく
đặt phòng lưu trú
dịch vụ tại phòng
しゅくはくしせつ
cơ sở lưu trú
しはいにん
giám đốc/quản lý khách sạn
đồ vải/linen
ないせんでんわ
điện thoại nội bộ
くじょう
khiếu nại/phàn nàn
いしつぶつ
đồ thất lạc
ぼうさい
phòng chống thiên tai
せいけつ
sạch sẽ
ちょうしょくかいじょう
khu phục vụ bữa sáng
えんかいじょう
phòng tiệc
だんたいよやく
đặt phòng đoàn
がいこくじんきゃく
khách nước ngoài
きかく
lập kế hoạch
オンラインりょこうがいしゃ
đại lý du lịch trực tuyến
はやばん
ca sớm
quầy lễ tân
chìa khóa/thẻ phòng
よやくばんごう
mã đặt phòng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Khách sạn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Nguồn tham khảo
Nguồn được lấy trực tiếp từ trường tham chiếu của các thuật ngữ đang đủ gate public; số bên cạnh là lượng thuật ngữ gắn với nguồn đó.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.